Tới nội dung chính

画室

画室
huàshì
hoạ thất

phòng vẽ; xưởng vẽ

2 nghĩa#39819
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    phòng vẽ; xưởng vẽ

    • 。

      Cô ấy có một phòng vẽ của riêng mình.

  2. 貳名danh từ

    tấn công vào vị trí kiên cố; công kiên

画
huà
hoạ
BỘ THỦ⽥
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu