Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
/
电键
电键
điện kiện
phím điện; khóa điện (dùng trong điện báo)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
phím điện; khóa điện (dùng trong điện báo)
- 。
Cái khóa điện này bị hỏng rồi.
- 貳名danh từ
cửa; cổng; (lượng từ cho môn học, đại bác, v.v.)
- 。
Cái công tắc này hỏng rồi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 釒kim(kim loại)BỘ
- 建kiến(xây dựng)HÌNH THANH
Chiếc chìa khóa bằng kim loại được rèn giũa chắc chắn như công trình xây dựng.
电键
Phồn thể電鍵
điện kiện
phím điện; khóa điện (dùng trong điện báo)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
phím điện; khóa điện (dùng trong điện báo)
- 。
Cái khóa điện này bị hỏng rồi.
- 貳名danh từ
cửa; cổng; (lượng từ cho môn học, đại bác, v.v.)
- 。
Cái công tắc này hỏng rồi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 会huìcó thể; biết (làm việc gì); thành thạo
- 更gèngnhiều hơn; càng nhiều càng tốt
- 最zuìnhất; tối (dạng cũ)
- 曾céngmột lần; từng (có lúc)
- 替tìthay thế; thay cho
- 书shūquyển sách; tập; cuốn
- 电diànchớp; tia chớp; loé sáng; né tránh
- 曹cáohạng; tầng lớp; bọn
- 曲qūmen rượu; nấm mốc lên men
- 曰yuēlên tiếng; cất tiếng nói
- 曱yuēký tự dùng trong từ "gián" (con gián)
- 曳yèkéo lê; lôi kéo