Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
/
电铲
电铲
điện sạn
xẻng điện; máy xúc điện
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
xẻng điện; máy xúc điện
- 。
Cái máy xúc điện này rất mạnh.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 釒kim(kim loại)BỘ
- 産sản(sinh sản, tạo ra)HÌNH THANH
Cái xẻng bằng kim loại dùng để tạo ra luống đất mới.
电铲
Phồn thể電鏟
điện sạn
xẻng điện; máy xúc điện
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
xẻng điện; máy xúc điện
- 。
Cái máy xúc điện này rất mạnh.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 会huìcó thể; biết (làm việc gì); thành thạo
- 更gèngnhiều hơn; càng nhiều càng tốt
- 最zuìnhất; tối (dạng cũ)
- 曾céngmột lần; từng (có lúc)
- 替tìthay thế; thay cho
- 书shūquyển sách; tập; cuốn
- 电diànchớp; tia chớp; loé sáng; né tránh
- 曹cáohạng; tầng lớp; bọn
- 曲qūmen rượu; nấm mốc lên men
- 曰yuēlên tiếng; cất tiếng nói
- 曱yuēký tự dùng trong từ "gián" (con gián)
- 曳yèkéo lê; lôi kéo