电诈

电诈
diànzhà
điện trá

lừa đảo qua điện thoại/mạng; lừa đảo viễn thông

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lừa đảo qua điện thoại/mạng; lừa đảo viễn thông

    • Anh ta bị bắt vì lừa đảo qua mạng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • viết(nói, mây sáng)HỘI Ý
  • ất(tia chớp (nét móc xuống))HỘI Ý

Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.