电访

电访
diànfǎng
điện phỏng

(Đài) phỏng vấn/khảo sát qua điện thoại (thường do đại diện công ty, trường học, cơ quan thực hiện)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    (Đài) phỏng vấn/khảo sát qua điện thoại (thường do đại diện công ty, trường học, cơ quan thực hiện)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • viết(nói, mây sáng)HỘI Ý
  • ất(tia chớp (nét móc xuống))HỘI Ý

Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.