电厂

电厂
diànchǎng
điện xưởng

nhà máy điện

1 nghĩa#46080
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhà máy điện

    • Anh ấy làm việc ở nhà máy điện này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • viết(nói, mây sáng)HỘI Ý
  • ất(tia chớp (nét móc xuống))HỘI Ý

Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.