Tới nội dung chính

电厂

电厂
diànchǎng
điện xưởng

nhà máy điện

1 nghĩa#46080
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    nhà máy điện

    • 。

      Anh ấy làm việc ở nhà máy điện này.

电
diàn
điện
BỘ THỦ⽈
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu