用户名

用户名
yòngmíng
dụng hộ danh

tên người dùng; tài khoản

1 nghĩa#48909
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tên người dùng; tài khoản

    • Vui lòng nhập tên người dùng của bạn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • dụng(dùng, sử dụng (tượng hình — hình cái thùng/xô có tay cầm))HỘI Ý

Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.