生酮饮食

生酮饮食
shēngtóngyǐnshí
sinh đồng ẩm thực

chế độ ăn sinh ketone; ăn kiêng sinh ketone

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chế độ ăn sinh ketone; ăn kiêng sinh ketone

    • Chế độ ăn keto có lợi cho sức khỏe.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.