生物科技

生物科技
shēng
sinh vật khoa kỹ

công nghệ sinh học

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    công nghệ sinh học

    • Công nghệ sinh học là xu hướng của tương lai.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.