生物燃料

生物燃料
shēngránliào
sinh vật nhiên liệu

nhiên liệu sinh học

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhiên liệu sinh học

    • Nhiên liệu sinh học là một loại năng lượng tái tạo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.