生物工程

生物工程
shēnggōngchéng
sinh vật công trình

sinh học công nghệ; kỹ thuật sinh học

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    sinh học công nghệ; kỹ thuật sinh học

    • Kỹ thuật sinh học là một chuyên ngành hot.

  2. danh từ

    kỹ thuật di truyền; công nghệ gen

    • Anh ấy học ngành kỹ thuật di truyền.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.