生物媒介

生物媒介
shēngméijiè
sinh vật môi giới

sinh vật trung gian; vật trung gian sinh học

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sinh vật trung gian; vật trung gian sinh học

    • Muỗi là vật trung gian sinh học truyền bệnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.