- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
sinh vật hóa học
sinh vật hóa học
Tôi rất hứng thú với sinh hóa học.
sinh vật hóa học
sinh vật hóa học
Tôi rất hứng thú với sinh hóa học.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.