生物制品

生物制品
shēngzhìpǐn
sinh vật chế phẩm

sản phẩm sinh học

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sản phẩm sinh học

    • Sản phẩm sinh học rất quan trọng trong y học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.