生活设施

生活设施
shēnghuóshèshī
sinh hoạt thiết thi

cơ sở sinh hoạt; tiện nghi cuộc sống

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cơ sở sinh hoạt; tiện nghi cuộc sống

    • Các tiện ích sinh hoạt của khu dân cư này rất đầy đủ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.