- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
lối sống; cách sống
lối sống; cách sống
Lối sống của bạn rất lành mạnh.
tổn hao; hao hụt; tiêu hao (năng lượng,...)
Tôi thích một lối sống lành mạnh.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
lối sống; cách sống
lối sống; cách sống
Lối sống của bạn rất lành mạnh.
tổn hao; hao hụt; tiêu hao (năng lượng,...)
Tôi thích một lối sống lành mạnh.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.