- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
sinh sản cách ly; rào cản sinh sản
sinh sản cách ly; rào cản sinh sản
Cách ly sinh sản là chìa khóa để hình thành loài.
Bức vách đất như cái vạc lớn ngăn cách hai phía lại với nhau.
sinh sản cách ly; rào cản sinh sản
sinh sản cách ly; rào cản sinh sản
Cách ly sinh sản là chìa khóa để hình thành loài.
Bức vách đất như cái vạc lớn ngăn cách hai phía lại với nhau.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.