生殖细胞

生殖细胞
shēngzhíbāo
sinh thực tế bào

tế bào sinh sản; tế bào sinh dục

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tế bào sinh sản; tế bào sinh dục

    • Tế bào sinh dục là cơ sở để sinh vật sinh sản.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.