- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
tế bào sinh sản; tế bào sinh dục
tế bào sinh sản; tế bào sinh dục
Tế bào sinh dục là cơ sở để sinh vật sinh sản.
tế bào sinh sản; tế bào sinh dục
tế bào sinh sản; tế bào sinh dục
Tế bào sinh dục là cơ sở để sinh vật sinh sản.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.