- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
bị mắng; bị quở trách
bị mắng; bị quở trách
Cơ quan sinh sản là cơ quan để sinh vật sinh sản con cái.
bị mắng; bị quở trách
bị mắng; bị quở trách
Cơ quan sinh sản là cơ quan để sinh vật sinh sản con cái.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.