- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
sống chết do mệnh (đã định) [thành ngữ]; số mệnh định sẵn
sống chết do mệnh (đã định) [thành ngữ]; số mệnh định sẵn
Sống chết có số, phú quý do trời.
sống chết do mệnh (đã định) [thành ngữ]; số mệnh định sẵn
sống chết do mệnh (đã định) [thành ngữ]; số mệnh định sẵn
Sống chết có số, phú quý do trời.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.