生态旅游

生态旅游
shēngtàiyóu
sinh thái lữ du

du lịch sinh thái

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    du lịch sinh thái

    • Du lịch sinh thái là một loại hình du lịch có trách nhiệm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.