- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
tiểu sử; giới thiệu cuộc đời
tiểu sử; giới thiệu cuộc đời
Xin hãy cho tôi một bản sơ yếu lý lịch.
tiểu sử; giới thiệu cuộc đời
tiểu sử; giới thiệu cuộc đời
Xin hãy cho tôi một bản sơ yếu lý lịch.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.