生平简介

生平简介
shēngpíngjiǎnjiè
sinh bình giản giới

tiểu sử; giới thiệu cuộc đời

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tiểu sử; giới thiệu cuộc đời

    • Xin hãy cho tôi một bản sơ yếu lý lịch.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.