- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
khoa học sự sống; khoa học sinh mệnh
khoa học sự sống; khoa học sinh mệnh
Anh ấy rất hứng thú với khoa học sự sống.
khoa học sự sống; khoa học sinh mệnh
khoa học sự sống; khoa học sinh mệnh
Anh ấy rất hứng thú với khoa học sự sống.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.