生产成本

生产成本
shēngchǎnchéngběn
sinh sản thành bản

chi phí sản xuất; giá thành sản xuất

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chi phí sản xuất; giá thành sản xuất

    • Chúng ta phải giảm chi phí sản xuất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.