生产反应堆

生产反应堆
shēngchǎnfǎnyìngduī
sinh sản phản ứng đồi

lò phản ứng sản xuất; lò sản xuất

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lò phản ứng sản xuất; lò sản xuất

    • Nhà máy này sản xuất lò phản ứng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.