生产关系

生产关系
shēngchǎnguān
sinh sản quan hệ

quan hệ sản xuất; mối liên hệ sản xuất

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    quan hệ sản xuất; mối liên hệ sản xuất

    • Quan hệ sản xuất là yếu tố quan trọng trong sự phát triển xã hội.

  2. danh từ

    mối quan hệ sản xuất; quan hệ sản xuất xã hội

    • Quan hệ sản xuất là một phần quan trọng trong sự phát triển xã hội.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.