甘油三脂

甘油三脂
gānyóusānzhī
cam dầu tam chi

chất triglyceride; chất béo trung tính (triglyceride)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chất triglyceride; chất béo trung tính (triglyceride)

    • Triglyceride cao không tốt cho sức khỏe.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.