/
甛
甛
⽢bộ cam · 11 nét
ngọt; ngọt ngào
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
ngọt; ngọt ngào(kế thừa)
中有甜味的;使人感到快乐的yǒu tiánwèi de;shǐ rén gǎndào kuàilè de
- 。
Cái bánh này rất ngọt.
甛
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
ngọt; ngọt ngào(kế thừa)
中有甜味的;使人感到快乐的yǒu tiánwèi de;shǐ rén gǎndào kuàilè de
- 。
Cái bánh này rất ngọt.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.