汉语
Tới nội dung chính
/
vi
en
Aa
甝
甝
🔊
hán
hàm
⽢
bộ cam · 13 nét
hổ trắng
1 nghĩa
#37241
Nghĩa
1
Liên quan
NGHĨA
NGHĨA
壹
名
danh từ
hổ trắng
甝
hán
hàm
BỘ THỦ
⽢
13 nét
Mở mục từ của chữ này
甝
🔊
hán
hàm
⽢
bộ cam · ngọt
hổ trắng
1 nghĩa
13 nét
#37241
Nghĩa
1
Liên quan
NGHĨA
NGHĨA
壹
名
danh từ
hổ trắng
甝
hán
hàm
BỘ THỦ
⽢
13 nét
Mở mục từ của chữ này
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
甜
🔊
tián
ngọt; ngọt ngào
甚
🔊
shèn
quá mức; thái quá
甘
🔊
gān
ngọt; dễ chịu (trái với đắng cay)
甛
🔊
tián
biến thể cũ của 甜[tian2]
㽍
🔊
㽎
🔊
㽏
🔊
㽐
🔊
㽑
🔊
甞
🔊
𤮺
🔊
𤮻
🔊
Báo lỗi trang
·
Dữ liệu
OtterDict
Tra cứu
Từ điển
Bộ thủ
Ngữ pháp
Hán-Việt
Quét Ảnh
Viết tay
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Pinyin
Học
Ôn tập
Sổ tay
Thi thử
Luyện Nói
861 bài, sáu cấp.
Bài đầu không cần tài khoản.
Từ điển
Quét Ảnh
Ôn tập
Sổ tay