Tới nội dung chính

甝

甝
hán
hàm
⽢bộ cam · 13 nét

hổ trắng

1 nghĩa#37241
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    hổ trắng

甝
hán
hàm
BỘ THỦ⽢
13 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu