Tới nội dung chính

甗

甗
yǎn
nghiễn
⽡bộ ngoã · 20 nét

nồi hấp bằng đất nung thời cổ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹

    nồi hấp bằng đất nung thời cổ

甗
yǎn
nghiễn
BỘ THỦ⽡
20 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu