Tới nội dung chính

瓼

瓼
li3wǎ
⽡bộ ngoã · 11 nét

đơn vị đo cũ, viết tắt của li-oát (đơn vị công suất)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹量lượng từ

    đơn vị đo cũ, viết tắt của li-oát (đơn vị công suất)

瓼
li3wǎ
BỘ THỦ⽡
11 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu