Tới nội dung chính

瓸

瓸
bǎi3wa
⽡bộ ngoã · 11 nét

(cũ) dạng viết tắt của 百瓦 (bai wa)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹量lượng từ

    (cũ) dạng viết tắt của 百瓦 (bai wa)

瓸
bǎi3wa
BỘ THỦ⽡
11 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu