Tới nội dung chính

瓀

瓀
ruǎn
nhuyễn
⽟bộ ngọc · 18 nét

không trong suốt; mờ đục; không minh bạch

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    không trong suốt; mờ đục; không minh bạch

  2. 貳名danh từ

    đá thạch anh trắng; ngọc trắng

瓀
ruǎn
nhuyễn
BỘ THỦ⽟
18 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu