Tới nội dung chính

璱

璱
sè
sắt
⽟bộ ngọc · 17 nét

sáng bóng (của ngọc)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    sáng bóng (của ngọc)

璱
sè
sắt
BỘ THỦ⽟
17 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu