Tới nội dung chính

璧

璧
bì
bích
⽟bộ ngọc · 18 nét

ngọc bích; ngọc vòng tròn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    ngọc bích; ngọc vòng tròn

    • 。

      Miếng ngọc bích này rất đẹp.

璧
bì
bích
BỘ THỦ⽟
18 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu