Tới nội dung chính

璥

璥
jǐng
⽟bộ ngọc · 16 nét

đá quý (loại ngọc)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    đá quý (loại ngọc)

璥
jǐng
BỘ THỦ⽟
16 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu