Tới nội dung chính

璚

璚
qióng
quỳnh
⽟bộ ngọc · 16 nét

ngọc đỏ; đá quý đỏ

1 nghĩa#26898
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    ngọc đỏ; đá quý đỏ

璚
jué
quỳnh
BỘ THỦ⽟
16 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu