Tới nội dung chính

瑿

瑿
yī
ê
⽟bộ ngọc · 16 nét

hổ phách đen; nhựa đen bóng

2 nghĩa#20611
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    hổ phách đen; nhựa đen bóng

    • 。

      Đá ê là một loại đá quý màu đen.

  2. 貳名danh từ

    đá đen giống ngọc

瑿
yī
ê
BỘ THỦ⽟
16 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu