Tới nội dung chính

瑷

瑷
ài
ái
⽟bộ ngọc · 14 nét

ngọc quý; ngọc đẹp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    ngọc quý; ngọc đẹp

    • 。

      Miếng ngọc này rất đẹp.

瑷
ài
ái
BỘ THỦ⽟
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu