Tới nội dung chính

瑢

瑢
róng
dung
⽟bộ ngọc · 14 nét

ngọc kêu lanh canh (dùng trong từ ghép)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    ngọc kêu lanh canh (dùng trong từ ghép)

瑢
róng
dung
BỘ THỦ⽟
14 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu