瑟瑟

瑟瑟
sắt sắt

xiêu vẹo; nghiêng ngả; xiên xẹo

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. xiêu vẹo; nghiêng ngả; xiên xẹo

  2. từ tượng thanh

    soạt; vèo (âm thanh gió, lật trang,...)

    • Gió thu xào xạc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.