瑞士

瑞士
Ruìshì
thuỵ sĩ

Thụy Sĩ

1 nghĩa#5649
NGHĨA

NGHĨA

  1. Thụy Sĩ

    欧洲中部的国家,位于德国、法国、意大利之间ōuzhōu zhōngbù de guójiā, wèiyú déguó, fǎguó, yìdàlì zhījiān

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.