Tới nội dung chính

瑛

瑛
yīng
anh
⽟bộ ngọc · 12 nét

(văn) đá trong suốt giống ngọc

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    (văn) đá trong suốt giống ngọc

  2. 貳名danh từ

    (văn) ánh sáng của ngọc; vẻ sáng ngời của ngọc

瑛
yīng
anh
BỘ THỦ⽟
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu