Tới nội dung chính

瑕

瑕
xiá
hà
⽟bộ ngọc · 13 nét

vết nhơ; làm ô uế

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    vết nhơ; làm ô uế

    • 。

      Miếng ngọc này không có vết.

  2. 貳名danh từ

    vết nứt trên ngọc; tì vết; vết nhơ

    • 。

      Miếng ngọc này không có tì vết.

瑕
xiá
hà
BỘ THỦ⽟
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu