Tới nội dung chính

瑀

瑀
yǔ
vũ
⽟bộ ngọc · 13 nét

ngọc chalcedony; ngọc vũ

1 nghĩa#21366
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹

    ngọc chalcedony; ngọc vũ

瑀
yǔ
vũ
BỘ THỦ⽟
13 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu