Tới nội dung chính

琭

琭
lù
lộc
⽟bộ ngọc · 12 nét

ngọc (một loại ngọc)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    ngọc (một loại ngọc)

琭
lù
lộc
BỘ THỦ⽟
12 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu