Tới nội dung chính

琬

琬
wǎn
uyển
⽟bộ ngọc · 12 nét

đồ ngọc (biểu trưng hoàng gia); ngọc khuê

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    đồ ngọc (biểu trưng hoàng gia); ngọc khuê

琬
wǎn
uyển
BỘ THỦ⽟
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu