Tới nội dung chính

琦

琦
qí
kỳ
⽟bộ ngọc · 12 nét

(văn) ngọc quý; ngọc đẹp

1 nghĩa#33084
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    (văn) ngọc quý; ngọc đẹp

琦
qí
kỳ
BỘ THỦ⽟
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu