Tới nội dung chính

琥

琥
hǔ
hổ
⽟bộ ngọc · 12 nét

hổ phách (dùng trong từ hổ phách)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    hổ phách (dùng trong từ hổ phách)

琥
hǔ
hổ
BỘ THỦ⽟
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu