Tới nội dung chính

琠

琠
diǎn
điển
⽟bộ ngọc · 12 nét

đá quý dùng làm nút tai

2 nghĩa#24627
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    đá quý dùng làm nút tai

  2. 貳名danh từ

    ngọc tai (đồ trang sức tai bằng ngọc)

琠
diǎn
điển
BỘ THỦ⽟
12 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu